genus collinsonia

genus collinsonia

A botanist carefully examines a specimen of the genus Collinsonia in a field guide.

Định nghĩa
  • Danh từ: một danh từ khoa học chỉ một chi (genus) nhỏ gồm các loại thảo mộc thơm, sống lâu năm, thân mọc thẳng hoặc lan, chủ yếu được tìm thấyHoa Kỳ.
dụ sử dụng
  • (Chi collinsonia bao gồm một số loại cây thơm được sử dụng trong y học cổ truyền.)
  • (Các nhà thực vật học đã xác định được ba loài trong chi collinsonia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại thực vật: genus collinsonia thường được dùng để chỉ một nhóm thực vật đặc điểm chung về hình thái hóa học.

    • The genus collinsonia is part of the mint family (Lamiaceae). (Chi collinsonia một phần của họ bạc hà - Lamiaceae.)
  • Trong nghiên cứu y học: một số loài trong chi này được nghiên cứu về tác dụng chống viêm kháng khuẩn.

    • Extracts from genus collinsonia have shown potential in treating skin conditions. (Chiết xuất từ chi collinsonia đã cho thấy tiềm năng trong điều trị các bệnh về da.)
Biến thể từ gần giống
  • Collinsonia (danh từ): tên gọi chung cho các loài trong chi này.
    • Collinsonia canadensis is a well-known species. (Collinsonia canadensis một loài nổi tiếng.)
  • Cây collinsonia: cách gọi thông thường trong tiếng Việt.
    • Cây collinsonia hoa màu vàng nhạt. (Cây collinsonia hoa màu vàng nhạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi collinsonia: dịch thuật trực tiếp từ tiếng Việt.
  • Chi cây thơm Bắc Mỹ: mô tả dựa trên đặc điểm sinh học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến đây thuật ngữ chuyên ngành.